planning commission
Danh từ:
- Ủy ban quy hoạch: Một cơ quan hoặc hội đồng được ủy quyền để đề xuất các kế hoạch cho các hoạt động và sự phát triển trong tương lai. "Planning commission" thường hoạt động trong lĩnh vực chính quyền địa phương, đô thị hóa hoặc kinh tế, nhằm đảm bảo sự phát triển có tổ chức và bền vững.
- (Ủy ban quy hoạch đã xem xét đề xuất dự án nhà ở mới.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm vào ủy ban quy hoạch của thành phố để giám sát sự phát triển đô thị.)
"planning commission meeting": cuộc họp của ủy ban quy hoạch.
The planning commission meeting was held to discuss traffic improvements. (Cuộc họp của ủy ban quy hoạch được tổ chức để thảo luận về các cải thiện giao thông.)"to submit a proposal to the planning commission": nộp một đề xuất lên ủy ban quy hoạch.
Developers must submit their plans to the planning commission for approval. (Các nhà phát triển phải nộp kế hoạch của họ lên ủy ban quy hoạch để được phê duyệt.)
Planning (n): quy hoạch, lập kế hoạch.
Urban planning is essential for sustainable cities. (Quy hoạch đô thị là cần thiết cho các thành phố bền vững.)Commission (n): ủy ban, hội đồng.
The commission will investigate the matter. (Ủy ban sẽ điều tra vấn đề này.)
- Planning board: ban quy hoạch (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Zoning commission: ủy ban phân vùng (một loại cụ thể của ủy ban quy hoạch, tập trung vào phân chia đất đai).
- Planning commission approval: sự phê duyệt của ủy ban quy hoạch. (Dự án không thể tiến hành nếu không có sự phê duyệt của ủy ban quy hoạch.)
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "on the table" có thể dùng trong ngữ cảnh: (Đề xuất vẫn đang được ủy ban quy hoạch xem xét.)